phiến diện

Học thuật
Thân thiện
phiến diện

Lý luận phiến diện không thể giải thích được toàn bộ vấn đề.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ xem xét, đánh giá hoặc thể hiện một chiều, một khía cạnh, một phía mà thôi, không thấy được toàn bộ sự việc, vấn đề: "Phiến diện" dùng để chỉ cách nhìn nhận, lập luận hoặc quan điểm thiếu tính toàn diện, chỉ tập trung vào một mặt bỏ qua các mặt khác.
    • Thiếu sót, không đầy đủ: "Phiến diện" cũng có thể ám chỉ một sự hiểu biết, một thông tin hay một cách giải quyết chưa trọn vẹn, còn nhiều khiếm khuyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đánh giá con người một cách phiến diện chỉ qua vẻ bề ngoài không nên. (Đánh giá con người một cách một chiều chỉ qua vẻ bề ngoài không nên.)
    • Bài báo đó cái nhìn rất phiến diện về sự kiện, chỉ đề cập đến thiệt hại không nói đến nguyên nhân. (Bài báo đó quan điểm rất thiếu toàn diện về sự kiện, chỉ đề cập đến thiệt hại không nói đến nguyên nhân.)
    • Lý luận của anh ấy quá phiến diện, không thể thuyết phục được mọi người. (Lập luận của anh ấy quá một chiều, không thể thuyết phục được mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cái nhìn phiến diện": cách nhìn nhận, quan sát sự việc chỉ từ một phía, không bao quát.

    • Chúng ta cần tránh cái nhìn phiến diện khi phân tích một vấn đề phức tạp. (Chúng ta cần tránh cách nhìn thiếu toàn diện khi phân tích một vấn đề phức tạp.)
  • "Quan điểm phiến diện": ý kiến, lập trường chỉ dựa trên một khía cạnh duy nhất.

    • Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng mỗi bên đều bảo vệ quan điểm phiến diện của mình. (Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng mỗi bên đều bảo vệ quan điểm một chiều của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiến diện tính (danh từ): tính chất phiến diện, sự thiếu toàn diện.

    • Phiến diện tính trong tư duy sẽ dẫn đến những quyết định sai lầm. (Tính chất một chiều trong tư duy sẽ dẫn đến những quyết định sai lầm.)
  • Một chiều (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ xem xét một phía.

  • Thiên kiến (danh từ): thành kiến, định kiến sẵn, thường dẫn đến cái nhìn phiến diện.
Từ đồng nghĩa
  • Một phía: chỉ xét đến một bên.
  • Thiếu toàn diện: không đầy đủ, không xét đến mọi mặt.
  • Hẹp hòi (trong ngữ cảnh nhận thức): tầm nhìn, suy nghĩ hạn chế, không bao quát.
Từ trái nghĩa
  • Toàn diện: đầy đủ mọi mặt, mọi khía cạnh.
  • Khách quan: dựa trên sự thật, không thiên vị.
  • Đa chiều: nhiều góc nhìn, nhiều chiều kích.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tránh cái nhìn phiến diện": khuyên nên xem xét vấn đề một cách đa chiều, đầy đủ.

    • Nhà nghiên cứu phải luôn tránh cái nhìn phiến diện để kết luận chính xác. (Nhà nghiên cứu phải luôn tránh cách nhìn một chiều để kết luận chính xác.)
  • "Suy nghĩ phiến diện": lối tư duy chỉ dựa trên một khía cạnh, không xem xét toàn bộ.

    • Suy nghĩ phiến diện về thành công sẽ khiến bạn dễ nản chí khi gặp thất bại. (Lối tư duy một chiều về thành công sẽ khiến bạn dễ nản chí khi gặp thất bại.)
phiến diện

Lý luận phiến diện không thể giải thích được toàn bộ vấn đề.

  1. Chỉ một chiều, một bên, không đầy đủ: Lý luận phiến diện.